| 46 |
Kế hoạch công tác tuần từ ngày 25/08/2025 đến ngày 28/08/2025 ( Tuần 13 Hè) |
25-08-2025 |
28-08-2025 |
13-11-2025 |
| 47 |
Kế hoạch công tác tuần 12 Hè ( Từ ngày 18/08/2025 đến 22/08/2025) |
18-08-2025 |
22-08-2025 |
13-11-2025 |
| 48 |
Kế hoạch công tác tuần 11 Hè ( Từ ngày 11/08/2025 đến 15/08/2025) |
11-08-2025 |
15-08-2025 |
13-11-2025 |
| 49 |
Kế hoạch công tác tuần 10 Hè ( Từ ngày 04/08/2025 đến 08/08/2025) |
04-08-2025 |
08-08-2025 |
13-11-2025 |
| 50 |
Kế hoạch công tass tuần 9 Hè ( Từ ngày 28/07/2025 đến 01/08/2025) |
28-07-2025 |
01-08-2025 |
13-11-2025 |
| 51 |
Kế hoạch công tác tuần 8 Hè ( Từ ngày 21/07/20202 đến 25/07/2025) |
21-07-2025 |
25-07-2025 |
13-11-2025 |
| 52 |
Kế hoạch công tác tuần 10 năm học 2025-2025 ( Từ ngày 10/11/202 đến 21/11/2025) |
10-11-2025 |
21-11-2025 |
11-11-2025 |
| 53 |
Kế hoạch công tác tuần 07 Hè |
14-07-2025 |
18-07-2025 |
24-07-2025 |
| 54 |
Kế hoạch công tác tuần 06 Hè |
07-07-2025 |
11-07-2025 |
24-07-2025 |
| 55 |
Kế hoạch công tác tuần 05 Hè |
30-06-2025 |
04-07-2025 |
24-07-2025 |
| 56 |
Kế hoạch công tác tuần 04 Hè |
23-06-2025 |
27-07-2025 |
24-06-2025 |
| 57 |
Kế hoạch công tác tuần 03 Hè |
16-06-2025 |
20-07-2025 |
24-06-2025 |
| 58 |
Kế hoạch công tác tuần 02 Hè |
09-06-2025 |
13-07-2025 |
24-06-2025 |
| 59 |
Kế hoạch công tác tuần 01 Hè |
02-06-2025 |
06-06-2025 |
24-06-2025 |
| 60 |
Kế hoạch công tác tuần 37 |
26-05-2025 |
31-05-2025 |
24-06-2025 |